|
Cắt u da mi không ghép
|
Lần
|
812100.00
|
812100.00
|
1550000.00
|
|
Cắt u mi cả bề dày không ghép
|
Lần
|
812100.00
|
812100.00
|
|
|
Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da
|
Lần
|
1322100.00
|
1322100.00
|
|
|
Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép
|
Lần
|
1252600.00
|
1252600.00
|
|
|
Tiêm coctison điều trị u máu
|
Lần
|
197200.00
|
197200.00
|
|
|
Phẫu thuật lác phức tạp (di thực cơ, phẫu thuật cơ chéo, Faden…)
|
Lần
|
913600.00
|
913600.00
|
|
|
Chỉnh chỉ sau mổ lác
|
Lần
|
620000.00
|
620000.00
|
|
|
Phẫu thuật đính chỗ bám cơ vào dây chằng mi điều trị lác liệt
|
Lần
|
913600.00
|
913600.00
|
|
|
Sửa sẹo sau mổ lác
|
Lần
|
620000.00
|
620000.00
|
|
|
Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
Lần
|
1402600.00
|
1402600.00
|
|