|
Chụp khu trú dị vật nội nhãn (Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế). Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
64300.00
|
64300.00
|
|
|
Chụp lỗ thị giác (Chụp X-quang số hóa 1 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
73300.00
|
73300.00
|
|
|
Chụp lỗ thị giác (Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế). Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
58300.00
|
58300.00
|
|
|
Chụp lỗ thị giác (Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế). Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
64300.00
|
64300.00
|
|
|
Chụp lỗ thị giác (Chụp X-quang số hóa 2 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
105300.00
|
105300.00
|
|
|
Siêu âm mắt (siêu âm thường qui)
|
Lần
|
69700.00
|
69700.00
|
130000.00
|
|
Siêu âm bán phần trước
|
Lần
|
241500.00
|
241500.00
|
|
|
Test thử cảm giác giác mạc
|
Lần
|
46400.00
|
46400.00
|
|
|
Test phát hiện khô mắt
|
Lần
|
46400.00
|
46400.00
|
|
|
Nghiệm pháp phát hiện glôcôm
|
Lần
|
130900.00
|
130900.00
|
|