|
Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm
|
Lần
|
69400.00
|
69400.00
|
|
|
Đo độ lồi
|
Lần
|
68000.00
|
68000.00
|
|
|
Test thử nhược cơ
|
Lần
|
197200.00
|
197200.00
|
|
|
Test kéo cơ cưỡng bức
|
Lần
|
197200.00
|
197200.00
|
|
|
Đo đường kính giác mạc
|
Lần
|
68000.00
|
68000.00
|
|
|
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch (Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
15100.00
|
15100.00
|
|
|
Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ (1 mắt)
|
Lần
|
830200.00
|
830200.00
|
|
|
Phẫu thuật lác có chỉnh chỉ (2 mắt)
|
Lần
|
1220300.00
|
1220300.00
|
|
|
Đóng lỗ dò đường lệ (gây mê)
|
Lần
|
1595200.00
|
1595200.00
|
|
|
Đóng lỗ dò đường lệ (gây tê)
|
Lần
|
897100.00
|
897100.00
|
|