|
Phẫu thuật lác thông thường
|
Lần
|
830200.00
|
830200.00
|
|
|
Phẫu thuật lác thông thường
|
Lần
|
1220300.00
|
1220300.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình nếp mi (Phẫu thuật tạo mí (1 mắt))
|
Lần
|
930200.00
|
930200.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình nếp mi (Phẫu thuật tạo mí (2 mắt))
|
Lần
|
1213600.00
|
1213600.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi (Phẫu thuật tạo mí (1 mắt))
|
Lần
|
930200.00
|
930200.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình hạ thấp hay nâng nếp mi (Phẫu thuật tạo mí (2 mắt))
|
Lần
|
1213600.00
|
1213600.00
|
|
|
Khâu giác mạc
|
Lần
|
1244100.00
|
1244100.00
|
|
|
Khâu giác mạc
|
Lần
|
799600.00
|
799600.00
|
|
|
Khâu củng mạc (Khâu củng mạc phức tạp)
|
Lần
|
1244100.00
|
1244100.00
|
|
|
Khâu củng mạc (Khâu củng mạc đơn thuần)
|
Lần
|
849600.00
|
849600.00
|
|