|
Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm
|
Lần
|
3180600.00
|
3180600.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng Laser
|
Lần
|
3391900.00
|
3391900.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm
|
Lần
|
9076600.00
|
9076600.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang (Chưa bao gồm keo sinh học.)
|
Lần
|
9611800.00
|
9611800.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi (Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.)
|
Lần
|
2981800.00
|
2981800.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang (Đã bao gồm cả dao Hummer.)
|
Lần
|
1658900.00
|
1658900.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi
|
Lần
|
1646800.00
|
1646800.00
|
|
|
Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh
|
Lần
|
4211900.00
|
4211900.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang (Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.)
|
Lần
|
3526900.00
|
3526900.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa
|
Lần
|
4211900.00
|
4211900.00
|
|