|
Bít ống động mạch [dưới DSA] (Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng nong, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).)
|
Lần
|
7118100.00
|
7118100.00
|
|
|
Đặt máy tạo nhịp (Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.)
|
Lần
|
1879900.00
|
1879900.00
|
|
|
Thăm dò điện sinh lý trong buồng tim (Chưa bao gồm bộ dụng cụ thăm dò điện sinh lý tim.)
|
Lần
|
2077900.00
|
2077900.00
|
|
|
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng bóng [dưới DSA] (Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng nong, bộ bơm áp lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch.)
|
Lần
|
9368100.00
|
9368100.00
|
|
|
Chụp, nong động mạch và đặt stent [dưới DSA] (Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng nong, bộ bơm áp lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch.)
|
Lần
|
9368100.00
|
9368100.00
|
|
|
Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) (Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
73300.00
|
73300.00
|
|
|
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT)
|
Lần
|
550100.00
|
550100.00
|
|
|
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT)
|
Lần
|
550100.00
|
550100.00
|
|
|
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone-Beam CT)
|
Lần
|
550100.00
|
550100.00
|
|
|
Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy)
|
Lần
|
2779200.00
|
2779200.00
|
|