Tìm kiếm danh mục kỹ thuật
Tên Đơn vị Giá bảo hiểm Giá viện phí Giá yêu cầu
Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy) Lần 550100.00 550100.00
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.) Lần 3035600.00 3035600.00
Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ ≥ 256 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.) Lần 3035600.00 3035600.00
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ ≥ 256 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.) Lần 3035600.00 3035600.00
Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim có dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.) Lần 3035600.00 3035600.00
Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim không dùng thuốc beta block (từ ≥ 256 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.) Lần 3035600.00 3035600.00
Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.) Lần 663400.00 663400.00
Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) Lần 550100.00 550100.00
Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.) Lần 663400.00 663400.00
Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.) Lần 663400.00 663400.00