|
Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
3035600.00
|
3035600.00
|
|
|
Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
3035600.00
|
3035600.00
|
|
|
Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
3035600.00
|
3035600.00
|
|
|
Chụp CLVT mạch máu não (từ ≥ 256 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
3035600.00
|
3035600.00
|
|
|
Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
3035600.00
|
3035600.00
|
|
|
Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
3035600.00
|
3035600.00
|
|
|
Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy)
|
Lần
|
550100.00
|
550100.00
|
|
|
Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
663400.00
|
663400.00
|
|
|
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
663400.00
|
663400.00
|
|
|
Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
663400.00
|
663400.00
|
|