|
Sinh thiết gan dưới cắt lớp vi tính
|
Lần
|
1972300.00
|
1972300.00
|
|
|
Sinh thiết thận dưới cắt lớp vi tính
|
Lần
|
1772300.00
|
1772300.00
|
|
|
Sinh thiết lách dưới cắt lớp vi tính
|
Lần
|
1972300.00
|
1972300.00
|
|
|
Sinh thiết tụy dưới cắt lớp vi tính
|
Lần
|
1972300.00
|
1972300.00
|
|
|
Sinh thiết gan ghép dưới cắt lớp vi tính
|
Lần
|
1972300.00
|
1972300.00
|
|
|
Sinh thiết thận ghép dưới cắt lớp vi tính
|
Lần
|
1772300.00
|
1772300.00
|
|
|
Sinh thiết não dưới cắt lớp vi tính
|
Lần
|
1972300.00
|
1972300.00
|
|
|
Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính
|
Lần
|
1772300.00
|
1772300.00
|
|
|
Chọc hút ổ dịch/áp xe não dưới cắt lớp vi tính (Chưa bao gồm ống dẫn lưu.)
|
Lần
|
1245900.00
|
1245900.00
|
|
|
Chụp động mạch vành
|
Lần
|
6218100.00
|
6218100.00
|
|