|
Tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman
|
Lần
|
4630500.00
|
4630500.00
|
|
|
Tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman
|
Lần
|
4630500.00
|
4630500.00
|
|
|
Tạo hình hộp sọ trong bệnh lý dính hộp sọ, hẹp hộp sọ (Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.)
|
Lần
|
6221700.00
|
6221700.00
|
|
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng (Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2)
|
Lần
|
3044900.00
|
3044900.00
|
|
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng (Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2)
|
Lần
|
4699100.00
|
4699100.00
|
|
|
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi (Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền)
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi (Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2)
|
Lần
|
3044900.00
|
3044900.00
|
|
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày (Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2)
|
Lần
|
4699100.00
|
4699100.00
|
|
|
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày (Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2)
|
Lần
|
3044900.00
|
3044900.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai (gây mê)
|
Lần
|
1385400.00
|
1385400.00
|
|