|
Phẫu thuật viêm ruột thừa
|
Lần
|
2815900.00
|
2815900.00
|
|
|
Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa
|
Lần
|
4721300.00
|
4721300.00
|
|
|
Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng
|
Lần
|
3142500.00
|
3142500.00
|
|
|
Cắt đoạn ruột non (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
5100100.00
|
5100100.00
|
|
|
Phẫu thuật lại các dị tật hậu môn trực tràng
|
Lần
|
5367200.00
|
5367200.00
|
|
|
Phẫu thuật Longo (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.)
|
Lần
|
2507900.00
|
2507900.00
|
|
|
Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4764100.00
|
4764100.00
|
|
|
Phâu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng một thì
|
Lần
|
5367200.00
|
5367200.00
|
|
|
Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp
|
Lần
|
4142300.00
|
4142300.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
2816900.00
|
2816900.00
|
|