|
Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4764100.00
|
4764100.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4764100.00
|
4764100.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4764100.00
|
4764100.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị tắc ruột do viêm phúc mạc thai nhi (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4764100.00
|
4764100.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Phẫu thuật tắc ruột do giun
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
5100100.00
|
5100100.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột
|
Lần
|
2705700.00
|
2705700.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4764100.00
|
4764100.00
|
|