|
Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
2816900.00
|
2816900.00
|
|
|
Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
2816900.00
|
2816900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường bụng kết hợp đường sau trực tràng (Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
7639200.00
|
7639200.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị dị tật hậu môn trực tràng bằng đường trước xương cùng và sau trực tràng
|
Lần
|
5367200.00
|
5367200.00
|
9770551.00
|
|
Cắt cơ tròn trong (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
2816900.00
|
2816900.00
|
|
|
Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
2816900.00
|
2816900.00
|
|
|
Cắt polype trực tràng
|
Lần
|
1108300.00
|
1108300.00
|
|
|
Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng (Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
3512900.00
|
3512900.00
|
6410568.00
|
|
Cắt teratoma/u tế bào mầm vùng tiều khung, ổ bụng bằng đường mổ cùng cụt kết hơp đường bụng (Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
5141100.00
|
5141100.00
|
|
|
Cắt nang/polyp rốn
|
Lần
|
1509500.00
|
1509500.00
|
3265755.00
|