|
C-Peptid [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
178300.00
|
178300.00
|
|
|
Xác định các yếu tố vi lượng Fe (sắt) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
26800.00
|
26800.00
|
|
|
Urobilin, Urobilinogen: Định tính [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
6600.00
|
6600.00
|
|
|
Vi khuẩn nhuộm soi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
74200.00
|
74200.00
|
|
|
Vi khuẩn test nhanh [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
261000.00
|
261000.00
|
|
|
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
325200.00
|
325200.00
|
|
|
Vi khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
325200.00
|
325200.00
|
|
|
Vi khuẩn kháng thuốc định tính [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
213800.00
|
213800.00
|
|
|
Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
213800.00
|
213800.00
|
|
|
Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
201800.00
|
201800.00
|
|