|
HBV genotype PCR [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1101700.00
|
1101700.00
|
|
|
HCV đo tải lượng hệ thống tự động [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1361700.00
|
1361700.00
|
|
|
HIV đo tải lượng hệ thống tự động [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
979700.00
|
979700.00
|
|
|
Measles virus Ab miễn dịch bán tự động [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
270800.00
|
270800.00
|
|
|
Measles virus Ab miễn dịch bán tự động [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
270800.00
|
270800.00
|
|
|
Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
321000.00
|
321000.00
|
|
|
Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
321000.00
|
321000.00
|
|
|
Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
321000.00
|
321000.00
|
|
|
Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
321000.00
|
321000.00
|
|
|
Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
45500.00
|
45500.00
|
|