|
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
74200.00
|
74200.00
|
|
|
Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
325200.00
|
325200.00
|
|
|
Neisseria meningitidis nhuộm soi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
74200.00
|
74200.00
|
|
|
Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
325200.00
|
325200.00
|
|
|
Chlamydia test nhanh [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
78300.00
|
78300.00
|
|
|
Helicobacter pylori nhuộm soi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
74200.00
|
74200.00
|
|
|
Helicobacter pylori Ag test nhanh (Áp dụng với trường hợp người bệnh không nội soi dạ dày hoặc tá tràng.) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
171100.00
|
171100.00
|
|
|
Helicobacter pylori nuôi cấy, định danh và kháng thuốc [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1351700.00
|
1351700.00
|
|
|
Leptospira test nhanh [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
151600.00
|
151600.00
|
|
|
Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
771700.00
|
771700.00
|
|