|
Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1351700.00
|
1351700.00
|
|
|
Vi hệ đường ruột [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
32500.00
|
32500.00
|
|
|
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
74200.00
|
74200.00
|
|
|
Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
851700.00
|
851700.00
|
|
|
Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
391500.00
|
391500.00
|
|
|
Mycobacterium leprae nhuộm soi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
74200.00
|
74200.00
|
|
|
Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
74200.00
|
74200.00
|
|
|
Vibrio cholerae soi tươi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
74200.00
|
74200.00
|
|
|
Vibrio cholerae nhuộm soi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
74200.00
|
74200.00
|
|
|
Vibrio cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
325200.00
|
325200.00
|
|