|
Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
3923600.00
|
3923600.00
|
|
|
Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Tạo hình dây chằng chéo khớp gối
|
Lần
|
3447900.00
|
3447900.00
|
|
|
Lấy bỏ sụn chêm khớp gối
|
Lần
|
3447900.00
|
3447900.00
|
|
|
Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
3923600.00
|
3923600.00
|
|
|
Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
3923600.00
|
3923600.00
|
|
|
Phẫu thuật thay lại dây chằng chéo trước khớp gối
|
Lần
|
3447900.00
|
3447900.00
|
|
|
Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
3923600.00
|
3923600.00
|
|