|
Tạo hình các vạt da che phủ, vạt trượt
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Nối gân gấp (Chưa bao gồm gân nhân tạo.)
|
Lần
|
3302900.00
|
3302900.00
|
|
|
Gỡ dính gân (Chưa bao gồm gân nhân tạo.)
|
Lần
|
3302900.00
|
3302900.00
|
|
|
Khâu nối thần kinh
|
Lần
|
3405300.00
|
3405300.00
|
|
|
Gỡ dính thần kinh (Phẫu thuật nối dây thần kinh (tính 1 dây))
|
Lần
|
3405300.00
|
3405300.00
|
|
|
Phẫu thuật màng da cổ (Pterygium Colli)
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp
|
Lần
|
3011900.00
|
3011900.00
|
|
|
Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Nắn, bó bột gẫy xương gót
|
Lần
|
167000.00
|
167000.00
|
|