|
Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Tháo khớp gối
|
Lần
|
3994900.00
|
3994900.00
|
|
|
Đóng đinh xương chày mở (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Đặt nẹp vít gãy thân xương chày (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật chân chữ O (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật chân chữ X (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật co gân Achille (Chưa bao gồm gân nhân tạo.)
|
Lần
|
3302900.00
|
3302900.00
|
|
|
Phẫu thuật khớp giả xương chầy bẩm sinh có ghép xương (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Chuyển cân liệt thần kinh mác nông
|
Lần
|
3320600.00
|
3320600.00
|
|