|
Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động
|
Lần
|
3320600.00
|
3320600.00
|
|
|
Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị bàn chân khoèo do bại não (Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
3411300.00
|
3411300.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân bẹt bẩm sinh (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị bàn chân bẹt do bại não (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua)
|
Lần
|
3044900.00
|
3044900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị bàn chân lồi- xoay ngoài (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Đặt vít gãy thân xương sên (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|