|
Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê (Cắt Amidan (gây mê))
|
Lần
|
1217100.00
|
1217100.00
|
|
|
Chích áp xe quanh Amidan (gây mê)
|
Lần
|
771900.00
|
771900.00
|
|
|
Chích áp xe quanh Amidan (gây tê)
|
Lần
|
295500.00
|
295500.00
|
|
|
Tiêm chất nhờn vào khớp (Tiêm khớp)
|
Lần
|
104400.00
|
104400.00
|
|
|
Tiêm corticoide vào khớp (Tiêm khớp)
|
Lần
|
104400.00
|
104400.00
|
|
|
Test lẩy da với các dị nguyên (Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp hoặc thức ăn hoặc sữa)
|
Lần
|
344400.00
|
344400.00
|
|
|
Test lẩy da với các dị nguyên (Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh))
|
Lần
|
394800.00
|
394800.00
|
|
|
Test nội bì (Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh)
|
Lần
|
493800.00
|
493800.00
|
|
|
Test nội bì (Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh)
|
Lần
|
406800.00
|
406800.00
|
|
|
Cắt polyp ống tai (gây mê)
|
Lần
|
2122100.00
|
2122100.00
|
|