|
Định lượng Creatinin [máu]
|
µmol/L
|
22400.00
|
22400.00
|
43000.00
|
|
Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu]
|
|
100900.00
|
100900.00
|
|
|
Định lượng Cyclosphorin [Máu]
|
|
336600.00
|
336600.00
|
|
|
Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]
|
ng/ml
|
302500.00
|
302500.00
|
375000.00
|
|
Định lượng Digoxin [Máu]
|
|
89700.00
|
89700.00
|
|
|
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]
|
|
30200.00
|
30200.00
|
52000.00
|
|
Định lượng Estradiol [Máu]
|
|
84100.00
|
84100.00
|
109000.00
|
|
Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu]
|
|
190300.00
|
190300.00
|
|
|
Định lượng Ferritin [Máu]
|
ng/mL
|
84100.00
|
84100.00
|
109000.00
|
|
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]
|
|
84100.00
|
84100.00
|
109000.00
|