|
Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu]
|
|
190300.00
|
190300.00
|
247000.00
|
|
Định lượng Folate [Máu]
|
|
89700.00
|
89700.00
|
123000.00
|
|
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]
|
ng/dL
|
67300.00
|
67300.00
|
87000.00
|
|
Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu]
|
ng/mL
|
168300.00
|
168300.00
|
216000.00
|
|
Định lượng Globulin [Máu]
|
g/l
|
22400.00
|
22400.00
|
|
|
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]
|
U/L
|
20000.00
|
20000.00
|
40000.00
|
|
Định lượng Gentamicin [Máu]
|
|
100900.00
|
100900.00
|
|
|
Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu]
|
|
501300.00
|
501300.00
|
|
|
Định lượng HbA1c [Máu]
|
|
105300.00
|
105300.00
|
136000.00
|
|
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
mmol/L
|
28000.00
|
28000.00
|
50000.00
|