|
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry
|
Lần
|
458300.00
|
458300.00
|
|
|
Mycobacterium Tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng
|
Lần
|
301000.00
|
301000.00
|
|
|
Mycobacterium Tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng
|
Lần
|
771700.00
|
771700.00
|
|
|
Mycobacterium Tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert
|
Lần
|
720500.00
|
720500.00
|
|
|
Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR
|
Lần
|
391500.00
|
391500.00
|
|
|
Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
|
2250800.00
|
2250800.00
|
|
|
Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)
|
|
2250800.00
|
2250800.00
|
|
|
Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
|
2250800.00
|
2250800.00
|
|
|
Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)
|
|
2250800.00
|
2250800.00
|
|
|
Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)
|
|
1341500.00
|
1341500.00
|
|