|
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry
|
Lần
|
458300.00
|
458300.00
|
|
|
Mycobacterium Tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng
|
Lần
|
301000.00
|
301000.00
|
|
|
Mycobacterium Tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng
|
Lần
|
771700.00
|
771700.00
|
|
|
Mycobacterium Tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert
|
Lần
|
720500.00
|
720500.00
|
|
|
Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR
|
Lần
|
391500.00
|
391500.00
|
|
|
Xét nghiệm SARS-CoV-2 Ag test nhanh
|
Lần
|
11200.00
|
|
|
|
Vá nhĩ đơn thuần [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3204200.00
|
3204200.00
|
|
|
Vá nhĩ đơn thuần [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3204200.00
|
3204200.00
|
|
|
Phẫu thuật Wertheim- Meig điều trị ung thư cổ tử cung [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
5263300.00
|
5263300.00
|
|
|
Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch) [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
5263300.00
|
5263300.00
|
|