|
Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T)
|
|
2250800.00
|
2250800.00
|
|
|
Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
|
2250800.00
|
2250800.00
|
|
|
Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T)
|
|
2250800.00
|
2250800.00
|
|
|
Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]
|
|
1341500.00
|
1341500.00
|
|
|
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]
|
|
1341500.00
|
1341500.00
|
|
|
Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]
|
|
1341500.00
|
1341500.00
|
|
|
Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]
|
|
1341500.00
|
1341500.00
|
|
|
Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]
|
|
1341500.00
|
1341500.00
|
|
|
Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]
|
|
1341500.00
|
1341500.00
|
|
|
Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T) [không có chất tương phản]
|
|
1341500.00
|
1341500.00
|
|