|
Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2093600.00
|
2093600.00
|
|
|
Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ bụng – động mạch tạng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2093600.00
|
2093600.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo thông động – tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2093600.00
|
2093600.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones) [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4365600.00
|
4365600.00
|
|
|
Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4846800.00
|
4846800.00
|
|
|
Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4846800.00
|
4846800.00
|
|
|
Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4846800.00
|
4846800.00
|
|
|
Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4846800.00
|
4846800.00
|
|
|
Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4846800.00
|
4846800.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình da dương vật trong mất da dương vật [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3703900.00
|
3703900.00
|
|