|
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2816800.00
|
2816800.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2816800.00
|
2816800.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt u cơ hoành [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2816800.00
|
2816800.00
|
|
|
Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2751200.00
|
2751200.00
|
|
|
Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3783200.00
|
3783200.00
|
|
|
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật [Dùng cho chuyên khoa Răng Hàm Mặt và 1 bên] [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2423300.00
|
2423300.00
|
|
|
Phẫu thuật tháo nẹp, vít [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2665100.00
|
2665100.00
|
|
|
Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Mở thông dạ dày ra da do ung thư [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị xoắn dạ dày [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|