|
Mở bụng thăm dò, sinh thiết [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Làm hậu môn nhân tạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Thăm dò, sinh thiết gan [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Mở thông dạ dày ra da do ung thư [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|
|
Làm hậu môn nhân tạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276100.00
|
2276100.00
|
|