|
Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3703900.00
|
3703900.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3703900.00
|
3703900.00
|
|
|
Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3703900.00
|
3703900.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình dương vật bằng vạt da có cuống mạch kế cận [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3703900.00
|
3703900.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3501900.00
|
3501900.00
|
|
|
Tạo hình âm đạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3501900.00
|
3501900.00
|
|
|
Tạo hình âm đạo, ghép da trên khuôn nong [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3501900.00
|
3501900.00
|
|
|
Tạo hình âm đạo bằng ruột [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3501900.00
|
3501900.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3501900.00
|
3501900.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3501900.00
|
3501900.00
|
|