|
Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
7164500.00
|
7164500.00
|
|
|
Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2367100.00
|
2367100.00
|
|
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2367100.00
|
2367100.00
|
|
|
Dẫn lưu đường mật ra da [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2367100.00
|
2367100.00
|
|
|
Dẫn lưu túi mật [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2367100.00
|
2367100.00
|
|
|
Dẫn lưu nang ống mật chủ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2367100.00
|
2367100.00
|
|
|
Nối nang tụy - dạ dày [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2367100.00
|
2367100.00
|
|
|
Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2367100.00
|
2367100.00
|
|
|
Dẫn lưu đài bể thận qua da [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2367100.00
|
2367100.00
|
|
|
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2367100.00
|
2367100.00
|
|