|
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3456900.00
|
3456900.00
|
|
|
Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3456900.00
|
3456900.00
|
|
|
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3456900.00
|
3456900.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2212300.00
|
2212300.00
|
|
|
Tách màng ngăn âm hộ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2212300.00
|
2212300.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2212300.00
|
2212300.00
|
|
|
Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2212300.00
|
2212300.00
|
|
|
Cắt ung thư buồng trứng lan rộng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
5953300.00
|
5953300.00
|
|
|
Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
5953300.00
|
5953300.00
|
|
|
Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
5953300.00
|
5953300.00
|
|