|
Dẫn lưu áp xe tụy [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2432400.00
|
2432400.00
|
|
|
Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2432400.00
|
2432400.00
|
|
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2432400.00
|
2432400.00
|
|
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2432400.00
|
2432400.00
|
|
|
Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2432400.00
|
2432400.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2432400.00
|
2432400.00
|
|
|
Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2432400.00
|
2432400.00
|
|
|
Dẫn lưu áp xe gan [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2432400.00
|
2432400.00
|
|
|
Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2432400.00
|
2432400.00
|
|
|
Phẫu thuật Crossen [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3670500.00
|
3670500.00
|
7383000.00
|