|
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2367100.00
|
2367100.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2367100.00
|
2367100.00
|
|
|
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1696400.00
|
1696400.00
|
|
|
Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1696400.00
|
1696400.00
|
|
|
Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2432400.00
|
2432400.00
|
|
|
Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2432400.00
|
2432400.00
|
|
|
Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2432400.00
|
2432400.00
|
|
|
Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2432400.00
|
2432400.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2432400.00
|
2432400.00
|
|
|
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2432400.00
|
2432400.00
|
|