|
Ghi điện tim cấp cứu tại giường
|
Lần
|
39900.00
|
39900.00
|
|
|
Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên (Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.)
|
Lần
|
25100.00
|
25100.00
|
|
|
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng
|
Lần
|
685500.00
|
685500.00
|
|
|
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng
|
Lần
|
1158500.00
|
1158500.00
|
1500000.00
|
|
Đặt catheter động mạch (Đặt catheter động mạch theo dõi huyết áp liên tục.)
|
Lần
|
1400500.00
|
1400500.00
|
1186000.00
|
|
Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương)
|
Lần
|
885800.00
|
885800.00
|
|
|
Đặt catheter động mạch phổi (Bao gồm cả catheter Swan granz, bộ phận nhận cảm áp lực.)
|
Lần
|
4587800.00
|
4587800.00
|
|
|
Siêu âm tim cấp cứu tại giường
|
Lần
|
252300.00
|
252300.00
|
|
|
Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường
|
Lần
|
252300.00
|
252300.00
|
|
|
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu
|
Lần
|
58600.00
|
58600.00
|
|