|
Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8
|
Lần
|
421200.00
|
421200.00
|
|
|
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry
|
Lần
|
415000.00
|
415000.00
|
|
|
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry
|
Lần
|
458300.00
|
458300.00
|
|
|
Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng
|
Lần
|
301000.00
|
301000.00
|
|
|
Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng
|
Lần
|
771700.00
|
771700.00
|
|
|
Treponema pallidum RPR định tính và định lượng (Định lượng) [HĐXN BVDL]
|
Lần
|
95100.00
|
95100.00
|
|
|
Treponema pallidum RPR định tính và định lượng (Định tính) [HĐXN BVDL]
|
Lần
|
41700.00
|
41700.00
|
|
|
Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng (Định lượng) [HĐXN BVDL]
|
Lần
|
194700.00
|
194700.00
|
|
|
Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng (Định tính) [HĐXN BVDL]
|
Lần
|
58600.00
|
58600.00
|
|
|
HIV đo tải lượng hệ thống tự động (Được Quỹ dự án toàn cầu hỗ trợ chi trả phần BN đồng chi trả BHYT) [HĐ Pasteur HCM]
|
Lần
|
979700.00
|
979700.00
|
|