|
Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi trên [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
135300.00
|
135300.00
|
|
|
Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi dưới [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
135300.00
|
135300.00
|
|
|
Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
135300.00
|
135300.00
|
|
|
Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
135300.00
|
135300.00
|
|
|
Điện di huyết sắc tố [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
381000.00
|
381000.00
|
|
|
Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tủy xương
|
Lần
|
726700.00
|
726700.00
|
|
|
PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210
|
Lần
|
901700.00
|
901700.00
|
|
|
PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P190
|
Lần
|
901700.00
|
901700.00
|
|
|
Định lượng gen bệnh máu ác tính bằng kỹ thuật Real - Time PCR
|
Lần
|
4203400.00
|
4203400.00
|
|
|
Xét nghiệm phát hiện gen bệnh lý Lơ xê mi (1 gen) bằng kỹ thuật RT - PCR
|
Lần
|
901700.00
|
901700.00
|
|