|
Mở thông dạ dày (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2683900.00
|
2683900.00
|
|
|
Đưa thực quản ra ngoài (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2683900.00
|
2683900.00
|
|
|
Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất
|
Lần
|
3142500.00
|
3142500.00
|
|
|
Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Lấy dị vật thực quản đường cổ
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Lấy dị vật thực quản đường ngực
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Lấy dị vật thực quản đường bụng
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Đóng rò thực quản
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Đóng lỗ rò thực quản – khí quản
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Cắt túi thừa thực quản cổ (Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm, Stent.)
|
Lần
|
8225300.00
|
8225300.00
|
|