|
Nối vị tràng (Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2917900.00
|
2917900.00
|
|
|
Cắt dạ dày hình chêm
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Cắt đoạn dạ dày (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
5495300.00
|
5495300.00
|
|
|
Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
5495300.00
|
5495300.00
|
|
|
Cắt toàn bộ dạ dày (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
8208300.00
|
8208300.00
|
|
|
Cắt lại dạ dày (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
8208300.00
|
8208300.00
|
|
|
Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Khâu cầm máu ổ loét dạ dày
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Mở dạ dày xử lý tổn thương
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Cắt u tá tràng
|
Lần
|
2815900.00
|
2815900.00
|
|