|
Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
5100100.00
|
5100100.00
|
|
|
Khâu vùi túi thừa tá tràng
|
Lần
|
2815900.00
|
2815900.00
|
|
|
Cắt túi thừa tá tràng (Phẫu thuật cắt ruột thừa)
|
Lần
|
2815900.00
|
2815900.00
|
|
|
Cắt màng ngăn tá tràng
|
Lần
|
2705700.00
|
2705700.00
|
|
|
Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2683900.00
|
2683900.00
|
|
|
Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Cắt dây chằng, gỡ dính ruột
|
Lần
|
2705700.00
|
2705700.00
|
|
|
Tháo xoắn ruột non
|
Lần
|
2705700.00
|
2705700.00
|
|
|
Tháo lồng ruột non
|
Lần
|
2705700.00
|
2705700.00
|
|
|
Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|