|
Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng đại tràng đường bụng, ngực (Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm, Stent.)
|
Lần
|
8225300.00
|
8225300.00
|
|
|
Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng quai ruột (ruột non, đại tràng vi phẫu) (Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm, Stent.)
|
Lần
|
8225300.00
|
8225300.00
|
|
|
Tạo hình thực quản bằng dạ dày không cắt thực quản (Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm, Stent.)
|
Lần
|
8490300.00
|
8490300.00
|
|
|
Tạo hình thực quản bằng đại tràng không cắt thực quản (Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm, Stent.)
|
Lần
|
8490300.00
|
8490300.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị thực quản đôi (Phẫu thuật cắt các u lành thực quản. Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm, Stent.)
|
Lần
|
6024400.00
|
6024400.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị teo thực quản (Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm, Stent.)
|
Lần
|
8225300.00
|
8225300.00
|
|
|
Phẫu thuật Heller
|
Lần
|
3433300.00
|
3433300.00
|
|
|
Tạo hình tại chỗ sẹo hẹp thực quản đường cổ (Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm, Stent.)
|
Lần
|
8490300.00
|
8490300.00
|
|
|
Mở bụng thăm dò (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2683900.00
|
2683900.00
|
|
|
Mở bụng thăm dò, sinh thiết (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2683900.00
|
2683900.00
|
|