|
D21.2
|
U lành mô liên kết và mô mềm khác của chi dưới, bào gồm háng
|
Connective and other soft tissue of lower limb, including hip
|
|
D21.3
|
U lành mô liên kết và mô mềm khác của lồng ngực
|
Connective and other soft tissue of thorax
|
|
D21.4
|
U lành mô liên kết và mô mềm khác của bụng
|
Connective and other soft tissue of abdomen
|
|
D21.5
|
U lành mô liên kết và mô mềm khác của chậu
|
Connective and other soft tissue of pelvis
|
|
D21.6
|
U lành mô liên kết và mô mềm khác của thân mình, không đặc hiệu
|
Connective and other soft tissue of trunk, unspecified
|
|
D21.9
|
U lành mô liên kết và mô mềm khác, không đặc hiệu
|
Connective and other soft tissue. unspecified
|
|
D22
|
Nốt ruồi
|
Melanocytic naevi
|
|
D22.0
|
Nốt ruồi của môi
|
Melanocytic naevi of lip
|
|
D22.1
|
Nốt ruồi của khóe mắt bao gồm mí mắt
|
Melanocytic naevi of eyelid, including canthus
|
|
D22.2
|
Nốt ruồi của tai và ống tai ngoài
|
Melanocytic naevi of ear and external auricular canal
|