|
D23.3
|
U lành ở da các phần không xác định khác của mặt
|
Skin of other and unspecified parts of face
|
|
D23.4
|
U lành da đầu và cổ
|
Skin of scalp and neck
|
|
D23.5
|
U lành da thân mình
|
Skin of trunk
|
|
D23.6
|
U lành da chi trên, bao gồm vai
|
Skin of upper limb, including shoulder
|
|
D23.7
|
U lành da chi dưới bao gồm háng
|
Skin of lower limb, including hip
|
|
D23.9
|
U lành của da, không đặc hiệu
|
Skin, unspecified
|
|
D24
|
U lành vú
|
Benign neoplasm of breast
|
|
D25
|
U cơ trơn tử cung
|
Leiomyoma of uterus
|
|
D25.0
|
U cơ trơn dưới niêm mạc tử cung
|
Submucous leiomyoma of uterus
|
|
D25.1
|
U cơ trơn trong vách tử cung
|
Intramural leiomyoma of uterus
|