|
D22.3
|
Nốt ruồi của phần khác và phần không xác định của mặt
|
Metanocytic naevi of other and unspecified parts of face
|
|
D22.4
|
Nốt ruồi của da đầu và cổ
|
Melanocytic naevi of scalp and neck
|
|
D22.5
|
Nốt ruồi của thân mình
|
Melanocytic naevi of trunk
|
|
D22.6
|
Nốt ruồi của chi trên bao gồm vai
|
Melanocytic naevi of upper limb, including shoulder
|
|
D22.7
|
Nốt ruồi của chi dưới bao gồm háng
|
Melanocytic naevi of lower limb, including hip
|
|
D22.9
|
Nốt ruồi không có gì đặc hiệu
|
Melanocytic naevi, unspecified
|
|
D23
|
U lành khác của da
|
Other benign neoplasms of skin
|
|
D23.0
|
U lành da của môi
|
Skin of lip
|
|
D23.1
|
U lành da của mi mắt kể cả góc mắt
|
Skin of eyelid, including canthus
|
|
D23.2
|
U lành da tai và ống tai ngoài
|
Skin of ear and external auricular canal
|