|
D28.1
|
U lành âm đạo
|
Vagina
|
|
D28.2
|
U lành vòi tử cung và dây chằng
|
Uterine tubes and ligaments
|
|
D28.7
|
U lành cơ quan sinh dục nữ xác định khác
|
Other specified female genital organs
|
|
D28.9
|
U lành cơ quan sinh dục nữ, không đặc hiệu
|
Female genital organ, unspecified
|
|
D29
|
U lành của cơ quan sinh dục nam
|
Benign neoplasm of male genital organs
|
|
D29.0
|
U lành của Dương vật
|
Penis
|
|
D29.1
|
U lành của Tuyến tiền liệt
|
Prostate
|
|
D29.2
|
U lành của Tinh hoàn
|
Testis
|
|
D29.3
|
U lành của Mào tinh hoàn
|
Epididymis
|
|
D29.4
|
Bìu
|
Scrotum
|