|
D32.0
|
U lành màng não
|
Cerebral meninges
|
|
D32.1
|
U lành màng não tủy sống
|
Spinal meninges
|
|
D32.9
|
U lành màng não, không đặc hiệu
|
Meninges, unspecified
|
|
D33
|
U lành của não và các phần khác của hệ thần kinh trung ương
|
Benign neoplasm of brain and other parts of central nervous system
|
|
D33.0
|
U lành của não trên lều
|
Brain, supratentorial
|
|
D33.1
|
U lành của não, lều dưới
|
Brain, infratentorial
|
|
D33.2
|
U lành của não, không đặc hiệu
|
Brain, unspecified
|
|
D33.3
|
U lành thần kinh sọ não
|
Cranial nerves
|
|
D33.4
|
U lành của tủy sống
|
Spinal cord
|
|
D33.7
|
U lành của phần xác định khác của hệ thần kinh trung ương
|
Other specified parts of central nervous system
|