| Mã ICD | Tên | Tên tiếng anh |
|---|---|---|
| D29.7 | Cơ quan sinh dục nam khác | Other male genital organs |
| D29.9 | Cơ quan sinh dục nam, không đặc hiệu | Male genital organ, unspecified |
| D30 | U lành của cơ quan tiết niệu | Benign neoplasrm of urinary organs |
| D30.0 | U lành của Thận | Kidney |
| D30.1 | U lành của Bồn thận | Renal pelvis |
| D30.2 | U lành của Niệu quản | Ureter |
| D30.3 | U lành của Bàng quang | Bladder |
| D30.4 | U lành của Niệu đạo | Urethra |
| D30.7 | Cơ quan tiết niệu khác | Other urinary organs |
| D30.9 | Cơ quan tiết niệu không đặc hiệu | Urinary organ, unspecified |