|
D84.9
|
Suy giảm miễn dịch không đặc hiệu
|
Immunodeficiency, unspecified
|
|
D86
|
Bệnh sarcoid
|
Sarcoidosis
|
|
D86.0
|
Bệnh sarcoid phổi
|
Sarcoidosis of lung
|
|
D86.1
|
Bệnh sarcoid hạch bạch huyết
|
Sarcoidosis of lymph nodes
|
|
D86.2
|
Bệnh sarcoid phổi và hạch bạch huyết
|
Sarcoidosis of lung with sarcoidosis of lymph nodes
|
|
D86.3
|
Bệnh sarcoid da
|
Sarcoidosis of skin
|
|
D86.8
|
Bệnh sarcoid hỗn hợp và tại các khu vực khác
|
Sarcoidosis of other and combined sites
|
|
D86.9
|
Bệnh sarcoid không đặc hiệu
|
Sarcoidosis, unspecified
|
|
D89
|
Rối loạn liên quan đến cơ chế miễn dịch, chưa phân loại nơi khác
|
Other disorders involving the immune mechanism, not elsewhere classified
|
|
D89.0
|
Tăng gammaglobulin máu đa dòng
|
Polyclonal hypergammaglobulinaemia
|