|
T32.7
|
Ăn mòn từ 70 đến 79% diện tích cơ thể
|
Corrosions involving 70-79% of body surface
|
|
T32.8
|
Ăn mòn từ 80 đến 89% diện tích cơ thể
|
Corrosions involving 80-89% of body surface
|
|
T32.9
|
Ăn mòn lớn hơn 90% diện tích cơ thể
|
Corrosions involving 90% or more of body surface
|
|
T33
|
Bỏng lạnh nông
|
Superficial frostbite
|
|
T33.0
|
Bỏng lạnh nông ở đầu
|
Superficial frostbite of head
|
|
T33.1
|
Bỏng lạnh nông ở cổ
|
Superficial frostbite of neck
|
|
T33.2
|
Bỏng lạnh nông ở ngực
|
Superficial frostbite of thorax
|
|
T33.3
|
Bỏng lạnh nông ở thành bụng, thắt lưng và/hoặc vùng chậu
|
Superficial frostbite of abdominal wall, lower back and pelvis
|
|
T33.4
|
Bỏng lạnh nông ở cánh tay
|
Superficial frostbite of arm
|
|
T33.5
|
Bỏng lạnh nông ở cổ tay và/hoặc bàn tay
|
Superficial frostbite of wrist and hand
|