|
T33.6
|
Bỏng lạnh nông ở hông và/hoặc đùi
|
Superficial frostbite of hip and thigh
|
|
T33.7
|
Bỏng lạnh nông ở đầu gối và/hoặc cẳng chân
|
Superficial frostbite of knee and lower leg
|
|
T33.8
|
Bỏng lạnh nông ở cổ chân và/hoặc bàn chân
|
Superficial frostbite of ankle and foot
|
|
T33.9
|
Bỏng lạnh nông ở vị trí khác và/hoặc không xác định
|
Superficial frostbite of other and unspecified sites
|
|
T34
|
Bỏng lạnh có hoại tử mô
|
Frostbite with tissue necrosis
|
|
T34.0
|
Bỏng lạnh có hoại tử mô ở đầu
|
Frostbite with tissue necrosis of head
|
|
T34.1
|
Bỏng lạnh có hoại tử mô ở cổ
|
Frostbite with tissue necrosis of neck
|
|
T34.2
|
Bỏng lạnh có hoại tử mô ở ngực
|
Frostbite with tissue necrosis of thorax
|
|
T34.3
|
Bỏng lạnh có hoại tử mô ở thành bụng, thắt lưng và/hoặc vùng chậu
|
Frostbite with tissue necrosis of abdominal wall, lower back and pelvis
|
|
T34.4
|
Bỏng lạnh có hoại tử mô ở cánh tay
|
Frostbite with tissue necrosis of arm
|